white meat
/'wait'mi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thịt trắng: Loại thịt có màu sáng hơn, thường từ các phần thịt nạc của gia cầm (như ức gà, gà tây) hoặc một số loại thịt động vật non (như thịt thỏ, thịt bê, thịt lợn nạc). Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với thịt đỏ (red meat).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For a healthier option, choose white meat like chicken breast. (Để có lựa chọn lành mạnh hơn, hãy chọn thịt trắng như ức gà.)
- The recipe calls for white meat, so I will use turkey. (Công thức yêu cầu thịt trắng, vì vậy tôi sẽ dùng thịt gà tây.)
- In some dietary classifications, pork is considered a white meat. (Trong một số phân loại chế độ ăn, thịt lợn được coi là thịt trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The white meat": Cụm từ này có thể dùng để chỉ cụ thể phần thịt trắng, sáng màu trên một con gia cầm đã được chế biến hoặc trong một bữa ăn.
- He prefers the white meat of the chicken, while his sister likes the drumsticks. (Anh ấy thích phần thịt trắng của con gà, trong khi chị gái anh ấy thích đùi gà.)
Biến thể và từ gần giống
- Light meat (n): Thịt nhạt màu. Đây là một từ đồng nghĩa phổ biến với "white meat", đặc biệt khi nói về gia cầm.
- Red meat (n): Thịt đỏ. Từ trái nghĩa, chỉ các loại thịt có màu đỏ hơn khi còn tươi như thịt bò, thịt cừu.
Từ đồng nghĩa
- Light meat: thịt nhạt màu (thường dùng thay thế cho "white meat").
- Poultry meat: thịt gia cầm (nghĩa hẹp hơn, vì không bao gồm các loại như thịt thỏ, bê).
Lưu ý về cách dùng
- Trong ẩm thực và dinh dưỡng, "white meat" chủ yếu đề cập đến thịt gia cầm (gà, gà tây). Việc phân loại thịt lợn là thịt trắng hay thịt đỏ có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh (ví dụ: quảng cáo, chế độ ăn kiêng cụ thể) và không phải lúc nào cũng thống nhất.
- Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các thực đơn, hướng dẫn ăn uống lành mạnh hoặc khi so sánh các loại thịt.
danh từ
- thịt trắng (gà, thỏ, bê, lợn)